海外公开来源岗位资料 – 第 10 页

以下是公开来源岗位资料,不是 Njob 直招职位;申请前请查看岗位和雇主信息。

Njob
500 条公开来源参考资料
10 / 42
Chuyên viên tiếp thị · appier · Taipei · 台湾公开来源参考

Chuyên viên tiếp thị · appier · Taipei

TWD 40,000 – 85,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

appier
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Kỹ sư phần mềm · appier · Taipei · 台湾公开来源参考

Cấp cao · Kỹ sư phần mềm · appier · Taipei

TWD 58,000 – 123,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

appier
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên kinh doanh · appier · Taipei · 台湾公开来源参考

Chuyên viên kinh doanh · appier · Taipei

TWD 44,000 – 94,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

appier
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên kinh doanh · appier · Taipei · 台湾公开来源参考

Chuyên viên kinh doanh · appier · Taipei

TWD 44,000 – 94,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

appier
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Trợ lý / mới vào nghề · appier · Taipei · 台湾公开来源参考

Trợ lý / mới vào nghề · appier · Taipei

TWD 44,000 – 94,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

appier
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên thiết kế · appier · Taipei · 台湾公开来源参考

Chuyên viên thiết kế · appier · Taipei

TWD 42,000 – 89,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

appier
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên tiếp thị · appier · Taipei · 台湾公开来源参考

Chuyên viên tiếp thị · appier · Taipei

TWD 40,000 – 85,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

appier
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Kỹ sư phần mềm · appier · Taipei · 台湾公开来源参考

Cấp cao · Kỹ sư phần mềm · appier · Taipei

TWD 58,000 – 123,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

appier
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Chuyên viên dữ liệu · appier · Taipei · 台湾公开来源参考

Cấp cao · Chuyên viên dữ liệu · appier · Taipei

TWD 54,000 – 115,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

appier
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Kỹ sư phần mềm · appier · Taipei · 台湾公开来源参考

Cấp cao · Kỹ sư phần mềm · appier · Taipei

TWD 58,000 – 123,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

appier
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Trợ lý / mới vào nghề · appier · Taipei · 台湾公开来源参考

Trợ lý / mới vào nghề · appier · Taipei

TWD 38,000 – 81,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

appier
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Chuyên viên dữ liệu · appier · Taipei · 台湾公开来源参考

Cấp cao · Chuyên viên dữ liệu · appier · Taipei

TWD 54,000 – 115,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

appier
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认

求职指南

完善档案、准备面试与海外入职

热门国家

日本、台湾、新加坡、韩国与德国

安全与服务

质量审核、签证指引与就业支持