海外公开来源岗位资料 – 第 15 页

以下是公开来源岗位资料,不是 Njob 直招职位;申请前请查看岗位和雇主信息。

Njob
500 条公开来源参考资料
15 / 42
Cấp cao · Quản lý sản phẩm · Marketing · binance · 台湾公开来源参考

Cấp cao · Quản lý sản phẩm · Marketing · binance

TWD 54,000 – 115,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Kỹ sư phần mềm · QA · binance · 台湾公开来源参考

Cấp cao · Kỹ sư phần mềm · QA · binance

TWD 58,000 – 123,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Quản lý sản phẩm · Product · binance · 台湾公开来源参考

Quản lý sản phẩm · Product · binance

TWD 54,000 – 115,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Trợ lý / mới vào nghề · Compliance · binance · 台湾公开来源参考

Trợ lý / mới vào nghề · Compliance · binance

TWD 46,000 – 98,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên dữ liệu · Data Science/AI · binance · 台湾公开来源参考

Chuyên viên dữ liệu · Data Science/AI · binance

TWD 54,000 – 115,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên kinh doanh · Business Development · binance · 台湾公开来源参考

Chuyên viên kinh doanh · Business Development · binance

TWD 44,000 – 94,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Quản lý sản phẩm · Product · binance · 台湾公开来源参考

Quản lý sản phẩm · Product · binance

TWD 54,000 – 115,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên tiếp thị · Local Marketing · binance · 台湾公开来源参考

Chuyên viên tiếp thị · Local Marketing · binance

TWD 40,000 – 85,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Kỹ sư phần mềm · QA · binance · 台湾公开来源参考

Cấp cao · Kỹ sư phần mềm · QA · binance

TWD 58,000 – 123,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Quản lý sản phẩm · Product · binance · 台湾公开来源参考

Quản lý sản phẩm · Product · binance

TWD 54,000 – 115,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Chuyên viên kinh doanh · Key Account Management · cargo-partner · 台湾公开来源参考

Cấp cao · Chuyên viên kinh doanh · Key Account Management · cargo-partner

TWD 44,000 – 94,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

cargo-partner
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên vận hành · Operations · cargo-partner · 台湾公开来源参考

Chuyên viên vận hành · Operations · cargo-partner

TWD 36,000 – 77,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

cargo-partner
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认

求职指南

完善档案、准备面试与海外入职

热门国家

日本、台湾、新加坡、韩国与德国

安全与服务

质量审核、签证指引与就业支持