海外公开来源岗位资料 – 第 16 页

以下是公开来源岗位资料,不是 Njob 直招职位;申请前请查看岗位和雇主信息。

Njob
500 条公开来源参考资料
16 / 42
Chuyên viên kinh doanh · Business Development / Sales · cargo-partner · 台湾公开来源参考

Chuyên viên kinh doanh · Business Development / Sales · cargo-partner

TWD 44,000 – 94,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

cargo-partner
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên dữ liệu · Data & Analytics · dnb · 台湾公开来源参考

Chuyên viên dữ liệu · Data & Analytics · dnb

TWD 54,000 – 115,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

dnb
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Trợ lý / mới vào nghề · Taipei · lalamove · 台湾公开来源参考

Trợ lý / mới vào nghề · Taipei · lalamove

TWD 52,000 – 111,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

lalamove
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Quản lý bộ phận · Taipei · lalamove · 台湾公开来源参考

Cấp cao · Quản lý bộ phận · Taipei · lalamove

TWD 52,000 – 111,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

lalamove
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Trợ lý / mới vào nghề · Taipei · lalamove · 台湾公开来源参考

Trợ lý / mới vào nghề · Taipei · lalamove

TWD 36,000 – 77,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

lalamove
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Trợ lý / mới vào nghề · Kaohsiung · lalamove · 台湾公开来源参考

Trợ lý / mới vào nghề · Kaohsiung · lalamove

TWD 44,000 – 94,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

lalamove
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Chuyên viên vận hành · Taipei · lalamove · 台湾公开来源参考

Cấp cao · Chuyên viên vận hành · Taipei · lalamove

TWD 36,000 – 77,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

lalamove
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Trợ lý / mới vào nghề · Taipei · lalamove · 台湾公开来源参考

Trợ lý / mới vào nghề · Taipei · lalamove

TWD 36,000 – 77,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

lalamove
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Trợ lý / mới vào nghề · Taipei · lalamove · 台湾公开来源参考

Trợ lý / mới vào nghề · Taipei · lalamove

TWD 44,000 – 94,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

lalamove
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Trợ lý / mới vào nghề · Taipei · lalamove · 台湾公开来源参考

Trợ lý / mới vào nghề · Taipei · lalamove

TWD 44,000 – 94,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

lalamove
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Trợ lý / mới vào nghề · Taipei · lalamove · 台湾公开来源参考

Trợ lý / mới vào nghề · Taipei · lalamove

TWD 36,000 – 77,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

lalamove
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Chuyên viên tiếp thị · Taipei · lalamove · 台湾公开来源参考

Cấp cao · Chuyên viên tiếp thị · Taipei · lalamove

TWD 40,000 – 85,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

台湾 · 来源未提供 · 来源未提供

lalamove
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认

求职指南

完善档案、准备面试与海外入职

热门国家

日本、台湾、新加坡、韩国与德国

安全与服务

质量审核、签证指引与就业支持