海外公开来源岗位资料 – 第 7 页

以下是公开来源岗位资料,不是 Njob 直招职位;申请前请查看岗位和雇主信息。

Njob
500 条公开来源参考资料
7 / 42
Chuyên viên thiết kế · Design · arcteryx.com · 日本公开来源参考

Chuyên viên thiết kế · Design · arcteryx.com

JPY 270,000 – 550,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

arcteryx.com
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp quản lý · Quản lý sản phẩm · Product Creation Development · arcteryx.com · 日本公开来源参考

Cấp quản lý · Quản lý sản phẩm · Product Creation Development · arcteryx.com

JPY 350,000 – 700,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

arcteryx.com
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên vận hành · Ecommerce · arcteryx.com · 日本公开来源参考

Chuyên viên vận hành · Ecommerce · arcteryx.com

JPY 230,000 – 470,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

arcteryx.com
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên kinh doanh · APAC - Commercial · arcteryx.com · 日本公开来源参考

Chuyên viên kinh doanh · APAC - Commercial · arcteryx.com

JPY 290,000 – 570,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

arcteryx.com
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên vận hành · Retail Operational Solutions · arcteryx.com · 日本公开来源参考

Chuyên viên vận hành · Retail Operational Solutions · arcteryx.com

JPY 230,000 – 470,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

arcteryx.com
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Quản lý bộ phận · Talent Management and People Strategy · arcteryx.com · 日本公开来源参考

Quản lý bộ phận · Talent Management and People Strategy · arcteryx.com

JPY 340,000 – 680,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

arcteryx.com
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp quản lý · Chuyên viên chuỗi cung ứng · Supply Chain · arcteryx.com · 日本公开来源参考

Cấp quản lý · Chuyên viên chuỗi cung ứng · Supply Chain · arcteryx.com

JPY 240,000 – 480,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

arcteryx.com
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Trợ lý / mới vào nghề · Compliance · binance · 日本公开来源参考

Trợ lý / mới vào nghề · Compliance · binance

JPY 300,000 – 600,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp quản lý · Chuyên viên tài chính · Finance · binance · 日本公开来源参考

Cấp quản lý · Chuyên viên tài chính · Finance · binance

JPY 300,000 – 600,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Quản lý sản phẩm · Operations · binance · 日本公开来源参考

Quản lý sản phẩm · Operations · binance

JPY 350,000 – 700,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Quản lý bộ phận · Goverment Affairs · binance · 日本公开来源参考

Quản lý bộ phận · Goverment Affairs · binance

JPY 340,000 – 680,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Chuyên viên tiếp thị · Local Marketing · binance · 日本公开来源参考

Cấp cao · Chuyên viên tiếp thị · Local Marketing · binance

JPY 260,000 – 520,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

binance
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认

求职指南

完善档案、准备面试与海外入职

热门国家

日本、台湾、新加坡、韩国与德国

安全与服务

质量审核、签证指引与就业支持