海外公开来源岗位资料 – 第 8 页

以下是公开来源岗位资料,不是 Njob 直招职位;申请前请查看岗位和雇主信息。

Njob
500 条公开来源参考资料
8 / 42
Cấp quản lý · Chuyên viên hỗ trợ khách hàng · Support · coupa · 日本公开来源参考

Cấp quản lý · Chuyên viên hỗ trợ khách hàng · Support · coupa

JPY 210,000 – 430,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

coupa
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên kinh doanh · Professional Services · coupa · 日本公开来源参考

Chuyên viên kinh doanh · Professional Services · coupa

JPY 290,000 – 570,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

coupa
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp quản lý · Chuyên viên kinh doanh · Sales International · coupa · 日本公开来源参考

Cấp quản lý · Chuyên viên kinh doanh · Sales International · coupa

JPY 290,000 – 570,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

coupa
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Chuyên viên tiếp thị · Marketing · coupa · 日本公开来源参考

Cấp cao · Chuyên viên tiếp thị · Marketing · coupa

JPY 260,000 – 520,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

coupa
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp quản lý · Chuyên viên kinh doanh · Sales International · coupa · 日本公开来源参考

Cấp quản lý · Chuyên viên kinh doanh · Sales International · coupa

JPY 290,000 – 570,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

coupa
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp quản lý · Quản lý bộ phận · Partners · coupa · 日本公开来源参考

Cấp quản lý · Quản lý bộ phận · Partners · coupa

JPY 340,000 – 680,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

coupa
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Quản lý bộ phận · Professional Services · coupa · 日本公开来源参考

Cấp cao · Quản lý bộ phận · Professional Services · coupa

JPY 340,000 – 680,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

coupa
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Chuyên viên thiết kế · Organizational Design · kraken123 · 日本公开来源参考

Cấp cao · Chuyên viên thiết kế · Organizational Design · kraken123

JPY 270,000 – 550,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

kraken123
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Quản lý bộ phận · Legal · kraken123 · 日本公开来源参考

Quản lý bộ phận · Legal · kraken123

JPY 340,000 – 680,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

kraken123
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Quản lý bộ phận · Technical Delivery · kraken123 · 日本公开来源参考

Cấp cao · Quản lý bộ phận · Technical Delivery · kraken123

JPY 340,000 – 680,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

kraken123
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Chuyên viên thiết kế · Organizational Design · kraken123 · 日本公开来源参考

Chuyên viên thiết kế · Organizational Design · kraken123

JPY 270,000 – 550,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

kraken123
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认
Cấp cao · Kỹ sư phần mềm · Backend Engineering · kraken123 · 日本公开来源参考

Cấp cao · Kỹ sư phần mềm · Backend Engineering · kraken123

JPY 380,000 – 750,000 / 月市场证据估算,非企业公布工资

日本 · 来源未提供 · 来源未提供

kraken123
国家/市场权益参考
法定休假参考加班费规则保险与合同需确认

求职指南

完善档案、准备面试与海外入职

热门国家

日本、台湾、新加坡、韩国与德国

安全与服务

质量审核、签证指引与就业支持